- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Oxford (thành phố ở Anh); Ngưu Tân
中英国南部的一个城市,有名的大学所在地Yīngguó nánbù de yī gè chéngshì, yǒumíng de dàxué suǒzàidì
Oxford là một thành phố xinh đẹp.
Oxford (thành phố ở Anh); Ngưu Tân
中英国南部的一个城市,有名的大学所在地Yīngguó nánbù de yī gè chéngshì, yǒumíng de dàxué suǒzàidì
Oxford là một thành phố xinh đẹp.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Oxford (thành phố ở Anh); Ngưu Tân
Oxford (thành phố ở Anh); Ngưu Tân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.