- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
Bệnh vảy nến là một loại bệnh ngoài da.
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
Bệnh vảy nến là một loại bệnh ngoài da.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.