- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
thịt thăn lưng bò; thịt thăn bò
Thịt thăn bò là một phần của thịt bò.
thịt thăn lưng bò; thịt thăn bò
Thịt thăn bò là một phần của thịt bò.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt thăn lưng bò; thịt thăn bò
thịt thăn lưng bò; thịt thăn bò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.