- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
(khẩu) cứng đầu cứng cổ; bướng bỉnh
Người này rất bướng bỉnh.
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
(khẩu) cứng đầu cứng cổ; bướng bỉnh
Người này rất bướng bỉnh.
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) cứng đầu cứng cổ; bướng bỉnh
(khẩu) cứng đầu cứng cổ; bướng bỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.