- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
cây ngưu bàng (Arctium lappa)
Ngưu bàng là một loại rau.
cây ngưu bàng (Arctium lappa)
Ngưu bàng là một loại rau.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
cây ngưu bàng (Arctium lappa)
cây ngưu bàng (Arctium lappa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.