- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
uống như trâu; uống ừng ực
Anh ấy uống ừng ực một cốc nước.
uống như trâu; uống ừng ực
Anh ấy uống ừng ực một cốc nước.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
uống như trâu; uống ừng ực
uống như trâu; uống ừng ực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.