đực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
中动物、鸟或植物中的雄性dòngwù、niǎo huò zhíwù zhōng de xióngxìng
Con hươu đực này rất khỏe.
chìa khóa; (chỉ) con đực (của một số động vật)
中打开锁的工具;动物中的雄性dǎkāi suǒ de gōngjù;dòngwù zhōng de xiógxìng
Hàu là một loại hải sản.
vùng đồi; đồi núi
中高起的土地;山丘gāo qǐ de tǔ dì;shān qiū
Dê đực đang ăn cỏ trên núi.
đực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
中动物、鸟或植物中的雄性dòngwù、niǎo huò zhíwù zhōng de xióngxìng
Con hươu đực này rất khỏe.
chìa khóa; (chỉ) con đực (của một số động vật)
中打开锁的工具;动物中的雄性dǎkāi suǒ de gōngjù;dòngwù zhōng de xiógxìng
Hàu là một loại hải sản.
vùng đồi; đồi núi
中高起的土地;山丘gāo qǐ de tǔ dì;shān qiū
Dê đực đang ăn cỏ trên núi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.