- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
vững chắc không thể phá vỡ; kiên cố bất bại [thành ngữ]
Tình bạn của họ không thể phá vỡ.
vững chắc không thể phá vỡ; kiên cố bất bại [thành ngữ]
Tình bạn của họ không thể phá vỡ.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
vững chắc không thể phá vỡ; kiên cố bất bại [thành ngữ]
vững chắc không thể phá vỡ; kiên cố bất bại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.