- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
người bị giam giữ; người bị tạm giam
Anh ấy từng là bạn tù của tôi.
bạn tù; bạn cùng phòng giam
Anh ấy là bạn tù cũ của tôi.
người bị giam giữ; người bị tạm giam
Anh ấy từng là bạn tù của tôi.
bạn tù; bạn cùng phòng giam
Anh ấy là bạn tù cũ của tôi.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
người bị giam giữ; người bị tạm giam
người bị giam giữ; người bị tạm giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.