- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
Cái bàn này rất chắc chắn.
dai giòn; dai và đàn hồi
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
Cái bàn này rất chắc chắn.
dai giòn; dai và đàn hồi
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.