- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
cai ngục (cũ)
cai ngục (cũ)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cai ngục (cũ)
cai ngục (cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.