- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng chăn nuôi; khu chăn thả gia súc
Cuộc sống ở vùng chăn thả rất khó khăn.
vùng chăn nuôi; khu vực chăn thả gia súc
Cuộc sống ở vùng chăn nuôi rất khó khăn.
vùng chăn nuôi; khu chăn thả gia súc
Cuộc sống ở vùng chăn thả rất khó khăn.
vùng chăn nuôi; khu vực chăn thả gia súc
Cuộc sống ở vùng chăn nuôi rất khó khăn.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng chăn nuôi; khu chăn thả gia súc
vùng chăn nuôi; khu chăn thả gia súc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.