vật; đồ vật; sự vật
vật; đồ vật; sự vật
中事物;东西shìwù;dōngxi
Cái này là vật gì?
Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
(văn) thế giới bên ngoài (đối lập với bản thân); người khác; tha nhân
中不是自己的人或事,指他人或外界búshì zìjǐ de rén huò shì, zhǐ tārén huò wàijiè
vật; đồ vật; sự vật
中事物;东西shìwù;dōngxi
Cái này là vật gì?
Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
(văn) thế giới bên ngoài (đối lập với bản thân); người khác; tha nhân
中不是自己的人或事,指他人或外界búshì zìjǐ de rén huò shì, zhǐ tārén huò wàijiè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.