- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
đồ vật; thứ; thứ gì đó
đông và tây; phương đông và phương tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồ vật; thứ; thứ gì đó
中指物品或东西;不知道名字时说的通用词zhǐ wùpǐn huò dōngxi;búzhīdào míngzi shí shuō de tōngyòng cí
Cái thứ này bao nhiêu tiền?
Trên bàn có để mấy thứ trông rất lạ.
đồ vật; thứ; món đồ
中物品;东西;物件wùpǐn;dōngxi;wùjiàn
Cái thứ này rất tốt.
Xin đừng tự ý động vào những thứ trên bàn.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
中有身份或名气的人yǒu shēnfèn huò míngqì de rén
Anh ta không phải là người tốt.
Cái thứ nhỏ này thật sự làm người ta đau đầu.
đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)
中物品;某种东西wùpǐn;mǒu zhǒng dōngxi
Bạn mua đồ gì?
Mấy thứ trên bàn này đều là của bạn à?
đông và tây; phương đông và phương tây
中四个方向中东边和西边;指代某种物体或东西sìgè fāngxiàng zhōng dōngbiān hé xībiān;zhǐdài mǒu zhǒng wùtǐ huò dōngxi
Cái này bao nhiêu tiền?
Trên bàn có để mấy thứ trông rất lạ.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Bạn tôi có mua gì đâu?
Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.
đồ vật; thứ; thứ gì đó
中指物品或东西;不知道名字时说的通用词zhǐ wùpǐn huò dōngxi;búzhīdào míngzi shí shuō de tōngyòng cí
Cái thứ này bao nhiêu tiền?
Trên bàn có để mấy thứ trông rất lạ.
đồ vật; thứ; món đồ
中物品;东西;物件wùpǐn;dōngxi;wùjiàn
Cái thứ này rất tốt.
Xin đừng tự ý động vào những thứ trên bàn.
nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật
中有身份或名气的人yǒu shēnfèn huò míngqì de rén
Anh ta không phải là người tốt.
Cái thứ nhỏ này thật sự làm người ta đau đầu.
đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)
中物品;某种东西wùpǐn;mǒu zhǒng dōngxi
Bạn mua đồ gì?
Mấy thứ trên bàn này đều là của bạn à?
đông và tây; phương đông và phương tây
中四个方向中东边和西边;指代某种物体或东西sìgè fāngxiàng zhōng dōngbiān hé xībiān;zhǐdài mǒu zhǒng wùtǐ huò dōngxi
Cái này bao nhiêu tiền?
Trên bàn có để mấy thứ trông rất lạ.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Bạn tôi có mua gì đâu?
Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.