- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
logistics; phân phối hàng hóa
Công ty logistics đang giao hàng.
hậu cần; hỗ trợ hậu phương
Công ty logistics rất bận.
logistics; phân phối hàng hóa
Công ty logistics đang giao hàng.
hậu cần; hỗ trợ hậu phương
Công ty logistics rất bận.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
logistics; phân phối hàng hóa
logistics; phân phối hàng hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.