- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
quản lý bất động sản; quản lý tài sản
Công ty quản lý tài sản sẽ giải quyết những vấn đề này.
quản lý bất động sản; quản lý tài sản
Công ty quản lý tài sản sẽ giải quyết những vấn đề này.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
quản lý bất động sản; quản lý tài sản
quản lý bất động sản; quản lý tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.