- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
xuất sắc; nổi bật
Biểu hiện của anh ấy rất nổi bật.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
xuất sắc; nổi bật
Biểu hiện của anh ấy rất nổi bật.
kiệt xuất; xuất sắc; nổi bật
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
xuất sắc; nổi bật
xuất sắc; nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.