- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
chuyên nghiệp hóa; chuyên môn hóa
Loài động vật này đã chuyên hóa răng của nó.
chuyên nghiệp hóa; chuyên môn hóa
Loài động vật này đã chuyên hóa răng của nó.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chuyên nghiệp hóa; chuyên môn hóa
chuyên nghiệp hóa; chuyên môn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.