- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
đặc hữu; riêng có; đặc trưng (của)
Đây là văn hóa đặc trưng của Trung Quốc.
đặc trưng; đặc hữu; riêng có
đặc hữu; đặc trưng riêng; chỉ có ở
đặc hữu; riêng có; đặc trưng (của)
Đây là văn hóa đặc trưng của Trung Quốc.
đặc trưng; đặc hữu; riêng có
đặc hữu; đặc trưng riêng; chỉ có ở
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đặc hữu; riêng có; đặc trưng (của)
đặc hữu; riêng có; đặc trưng (của)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.