- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng nanh; răng chó
Răng nanh là răng của động vật có vú.
răng nanh; răng chó
Răng nanh là răng của động vật có vú.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.