nhổ; rút ra; bạt(kế thừa)
中用力把东西从某个地方拉出来yònglì bǎ dōngxi cóng mǒuges dìfang lāchūlái
Anh ấy đã nhổ một cái răng.
kéo lên; nâng lên(kế thừa)
中用力向上拉yònglì xiàngshàng lā
Anh ấy đã nhổ một cây cỏ.
nhổ; rút ra; bạt; vượt trội hơn(kế thừa)
中用力把东西从土里或其他地方取出来yònglì bǎ dōngxi cóng tǔli huò qítā dìfang qǔchūlái
chọn lọc; tuyển chọn(kế thừa)
中从很多人或事物中选出来cóng hěnduō rén huò shìwù zhōng xuǎnchūlái
Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
vượt trội; nổi bật; nhổ lên(kế thừa)
中比别人更高、更好、更突出bǐ biérén gèng gāo、gèng hǎo、gèng túchū
Cái cây này mọc rất cao.
kéo; gạt (cò súng, cần gạt)(kế thừa)
中用力吸或拉使某物离开原来的地方yònglì xī huò lā shǐ mǒuwù líkāi yuánlái de dìfang
giành; cướp; đoạt(kế thừa)
中用力夺取或争得某样东西yònglì duóqǔ huòzhēng de mǒuyàng dōngxi
Anh ấy rút dao ra.
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn(kế thừa)
中超过;比别人更好或更强chāoguò;bǐ biérén gèng hǎo huò gèng qiáng
Anh ấy đã giành chiến thắng.
nhổ; rút ra; bạt(kế thừa)
中用力把东西从某个地方拉出来yònglì bǎ dōngxi cóng mǒuges dìfang lāchūlái
Anh ấy đã nhổ một cái răng.
kéo lên; nâng lên(kế thừa)
中用力向上拉yònglì xiàngshàng lā
Anh ấy đã nhổ một cây cỏ.
nhổ; rút ra; bạt; vượt trội hơn(kế thừa)
中用力把东西从土里或其他地方取出来yònglì bǎ dōngxi cóng tǔli huò qítā dìfang qǔchūlái
chọn lọc; tuyển chọn(kế thừa)
中从很多人或事物中选出来cóng hěnduō rén huò shìwù zhōng xuǎnchūlái
Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
vượt trội; nổi bật; nhổ lên(kế thừa)
中比别人更高、更好、更突出bǐ biérén gèng gāo、gèng hǎo、gèng túchū
Cái cây này mọc rất cao.
kéo; gạt (cò súng, cần gạt)(kế thừa)
中用力吸或拉使某物离开原来的地方yònglì xī huò lā shǐ mǒuwù líkāi yuánlái de dìfang
giành; cướp; đoạt(kế thừa)
中用力夺取或争得某样东西yònglì duóqǔ huòzhēng de mǒuyàng dōngxi
Anh ấy rút dao ra.
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn(kế thừa)
中超过;比别人更好或更强chāoguò;bǐ biérén gèng hǎo huò gèng qiáng
Anh ấy đã giành chiến thắng.