- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
sủa điên cuồng; sủa dữ dội
Con chó đang sủa điên cuồng.
gầm; hú; rống; thét
Con chó đang tru lên.
sủa điên cuồng; sủa dữ dội
Con chó đang sủa điên cuồng.
gầm; hú; rống; thét
Con chó đang tru lên.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
sủa điên cuồng; sủa dữ dội
sủa điên cuồng; sủa dữ dội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.