- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
kiêu ngạo; ngông cuồng; tự phụ quá mức
Anh ấy quá ngông cuồng.
kiêu ngạo; ngạo mạn
Anh ấy quá ngạo mạn.
ngạo mạn; kiêu ngạo; tự phụ quá mức
kiêu ngạo; ngông cuồng; tự phụ quá mức
Anh ấy quá ngông cuồng.
kiêu ngạo; ngạo mạn
Anh ấy quá ngạo mạn.
ngạo mạn; kiêu ngạo; tự phụ quá mức
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
kiêu ngạo; ngông cuồng; tự phụ quá mức
kiêu ngạo; ngông cuồng; tự phụ quá mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.