- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cử chỉ điên cuồng; thái độ ngông cuồng
Anh ấy say rồi, lộ ra vẻ điên cuồng.
dáng vẻ cuồng loạn; hành vi điên rồ
Anh ấy say rượu rồi, làm ra đủ trò điên rồ.
cử chỉ ngạo mạn; thái độ cuồng ngạo
cử chỉ điên cuồng; thái độ ngông cuồng
Anh ấy say rồi, lộ ra vẻ điên cuồng.
dáng vẻ cuồng loạn; hành vi điên rồ
Anh ấy say rượu rồi, làm ra đủ trò điên rồ.
cử chỉ ngạo mạn; thái độ cuồng ngạo
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cử chỉ điên cuồng; thái độ ngông cuồng
cử chỉ điên cuồng; thái độ ngông cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thể hiện một thái độ ngông cuồng.
Anh ấy thể hiện một thái độ ngông cuồng.