- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
chiến binh điên cuồng; kẻ cuồng bạo (nhân vật trong game nhập vai)
Berserker là một chiến binh mạnh mẽ.
chiến binh điên cuồng; kẻ cuồng bạo (nhân vật trong game nhập vai)
Berserker là một chiến binh mạnh mẽ.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
chiến binh điên cuồng; kẻ cuồng bạo (nhân vật trong game nhập vai)
chiến binh điên cuồng; kẻ cuồng bạo (nhân vật trong game nhập vai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.