- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
vui chơi cuồng nhiệt; hội hè náo nhiệt; ăn chơi thả ga
中尽情享受快乐、欢乐、庆祝jìnqíng xiǎngshòu kuàilè、huānlè、qìngzhù
Chúng ta cùng nhau ăn mừng đi!
vui cuồng nhiệt; hội hè náo nhiệt; cuồng vui
中尽情地欢乐、庆祝;开心地唱歌、跳舞jìnqíng de huānlè、qìngzhù; kāixīn de chànggē、tiàowǔ
vui chơi cuồng nhiệt; tiệc tùng náo nhiệt
vui chơi cuồng nhiệt; hội hè náo nhiệt; ăn chơi thả ga
中尽情享受快乐、欢乐、庆祝jìnqíng xiǎngshòu kuàilè、huānlè、qìngzhù
Chúng ta cùng nhau ăn mừng đi!
vui cuồng nhiệt; hội hè náo nhiệt; cuồng vui
中尽情地欢乐、庆祝;开心地唱歌、跳舞jìnqíng de huānlè、qìngzhù; kāixīn de chànggē、tiàowǔ
vui chơi cuồng nhiệt; tiệc tùng náo nhiệt
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
vui chơi cuồng nhiệt; hội hè náo nhiệt; ăn chơi thả ga
vui chơi cuồng nhiệt; hội hè náo nhiệt; ăn chơi thả ga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中尽情欢乐、开心享受jìnqíng huānlè、kāixīn xiǎngshòu
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
中热烈而快乐的庆祝活动règliè érkuàilè de qìngzhù huódòng
Chúng ta cùng nhau ăn mừng đi!
không khí vui vẻ; hân hoan; khí sắc mừng vui
中充满欢乐和兴奋的热烈气氛chōngmǎn huānlè hé xīngfèn de règuó qìfēn
một đoàn; một nhóm (người đi cùng)
中尽情地欢乐、庆祝、跳舞等jìnqíng de huānlè、qìngzhù、tiàowǔ děng
Chúng ta cùng nhau ăn mừng nào!
中尽情欢乐、开心享受jìnqíng huānlè、kāixīn xiǎngshòu
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
中热烈而快乐的庆祝活动règliè érkuàilè de qìngzhù huódòng
Chúng ta cùng nhau ăn mừng đi!
không khí vui vẻ; hân hoan; khí sắc mừng vui
中充满欢乐和兴奋的热烈气氛chōngmǎn huānlè hé xīngfèn de règuó qìfēn
một đoàn; một nhóm (người đi cùng)
中尽情地欢乐、庆祝、跳舞等jìnqíng de huānlè、qìngzhù、tiàowǔ děng
Chúng ta cùng nhau ăn mừng nào!