- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
làn sóng cuồn cuộn; cơn triều dâng
Một làn sóng dữ dội đã quét qua toàn thành phố.
làn sóng dữ dội; (bóng) cơn triều cuồng
Một làn sóng điên cuồng đã quét qua toàn bộ thành phố.
làn sóng cuồng nhiệt; cơn sốt; trào lưu điên cuồng
làn sóng cuồn cuộn; cơn triều dâng
Một làn sóng dữ dội đã quét qua toàn thành phố.
làn sóng dữ dội; (bóng) cơn triều cuồng
Một làn sóng điên cuồng đã quét qua toàn bộ thành phố.
làn sóng cuồng nhiệt; cơn sốt; trào lưu điên cuồng
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
làn sóng cuồn cuộn; cơn triều dâng
làn sóng cuồn cuộn; cơn triều dâng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Làn sóng cuồng nhiệt này đã càn quét cả đất nước.
ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ
Anh ấy đã rơi vào cơn thịnh nộ.
làn sóng cuồng loạn; cơn sóng dữ
Cơn sốt mua sắm.
Làn sóng cuồng nhiệt này đã càn quét cả đất nước.
ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ
Anh ấy đã rơi vào cơn thịnh nộ.
làn sóng cuồng loạn; cơn sóng dữ
Cơn sốt mua sắm.