- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)
Bệnh bò điên là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy, BSE); bệnh bò điên
bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)
Bệnh bò điên là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy, BSE); bệnh bò điên
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)
bệnh bò điên; bệnh não xốp bò (Bovine Spongiform Encephalopathy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.