- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
vung mạnh; ném mạnh
Anh ấy lắc đầu điên cuồng.
giảm mạnh; cắt giảm mạnh tay
Cửa hàng này giảm giá mạnh các mặt hàng.
vung mạnh; ném mạnh
Anh ấy lắc đầu điên cuồng.
giảm mạnh; cắt giảm mạnh tay
Cửa hàng này giảm giá mạnh các mặt hàng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
vung mạnh; ném mạnh
vung mạnh; ném mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.