- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cười như điên; cười ngặt nghẽo
Anh ấy cười phá lên.
cười như điên; cười ngặt nghẽo
Anh ấy cười phá lên.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
cười như điên; cười ngặt nghẽo
cười như điên; cười ngặt nghẽo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.