- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
lời nói cuồng ngôn; lời lẽ điên rồ
Những gì anh ta nói đều là lời nói ngông cuồng.
lời nói điên cuồng; lời nói huyênh hoang
Anh ấy đã nói vài lời cuồng ngôn.
kịch Kyōgen (loại hình sân khấu hài kịch truyền thống Nhật Bản); lời nói cuồng vọng
lời nói cuồng ngôn; lời lẽ điên rồ
Những gì anh ta nói đều là lời nói ngông cuồng.
lời nói điên cuồng; lời nói huyênh hoang
Anh ấy đã nói vài lời cuồng ngôn.
kịch Kyōgen (loại hình sân khấu hài kịch truyền thống Nhật Bản); lời nói cuồng vọng
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
lời nói cuồng ngôn; lời lẽ điên rồ
lời nói cuồng ngôn; lời lẽ điên rồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những gì anh ấy nói đều là lời nói ngông cuồng.
Những gì anh ấy nói đều là lời nói ngông cuồng.