- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cuồng phong; bão tố; (bóng) phát triển bùng nổ
Một cơn bão đã quét qua thành phố.
cơn gió cuồng; bão táp; (bóng) cải cách/cách mạng mãnh liệt
Cơn bão táp này đã thay đổi thế giới.
cuồng phong; gió bão cuồng nộ; làn sóng mạnh mẽ
cuồng phong; bão tố; (bóng) phát triển bùng nổ
Một cơn bão đã quét qua thành phố.
cơn gió cuồng; bão táp; (bóng) cải cách/cách mạng mãnh liệt
Cơn bão táp này đã thay đổi thế giới.
cuồng phong; gió bão cuồng nộ; làn sóng mạnh mẽ
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cuồng phong; bão tố; (bóng) phát triển bùng nổ
cuồng phong; bão tố; (bóng) phát triển bùng nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tiến lên một cách mạnh mẽ.
Tiến lên một cách mạnh mẽ.