- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
(lóng) kẻ cuồng; tín đồ cuồng nhiệt (dùng sau danh từ, chỉ người nghiện/mê đắm thái quá)
Anh ấy là một kẻ cuồng công việc.
(lóng) kẻ cuồng; tín đồ cuồng nhiệt (dùng sau danh từ, chỉ người nghiện/mê đắm thái quá)
Anh ấy là một kẻ cuồng công việc.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
(lóng) kẻ cuồng; tín đồ cuồng nhiệt (dùng sau danh từ, chỉ người nghiện/mê đắm thái quá)
(lóng) kẻ cuồng; tín đồ cuồng nhiệt (dùng sau danh từ, chỉ người nghiện/mê đắm thái quá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.