cáo; (bóng) kẻ gian xảo; người ranh mãnh
中狡猾的人;诡计多端的家伙jiǎohuá de rén;guǐjì duōduān de jiāhuo
Con cáo rất xảo quyệt.
cáo; (bóng) kẻ gian xảo; người ranh mãnh
中狡猾的人;诡计多端的家伙jiǎohuá de rén;guǐjì duōduān de jiāhuo
Con cáo rất xảo quyệt.
cáo; (bóng) kẻ gian xảo; người ranh mãnh
cáo; (bóng) kẻ gian xảo; người ranh mãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.