- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
phóng viên săn ảnh; cẩu tể (paparazzi)
Đội paparazzi luôn theo dõi các ngôi sao.
phóng viên săn ảnh; cẩu tể (paparazzi)
Đội paparazzi luôn theo dõi các ngôi sao.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
phóng viên săn ảnh; cẩu tể (paparazzi)
phóng viên săn ảnh; cẩu tể (paparazzi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.