- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó cậy gần nhà; ỷ thế người có quyền để ức hiếp kẻ khác [thành ngữ]
Anh ta luôn ỷ thế hiếp người, khiến người khác rất ghét.
chó cậy gần nhà; ỷ thế người có quyền để ức hiếp kẻ khác [thành ngữ]
Anh ta luôn ỷ thế hiếp người, khiến người khác rất ghét.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chó cậy gần nhà; ỷ thế người có quyền để ức hiếp kẻ khác [thành ngữ]
chó cậy gần nhà; ỷ thế người có quyền để ức hiếp kẻ khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.