- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó cắn chó (tranh giành tàn khốc giữa người xấu); đấu đá nội bộ
Đây là một thế giới chó cắn chó.
chó cắn chó; cùng phe cắn xé nhau
Giữa họ là một cuộc cãi vã.
chó cắn chó (tranh giành tàn khốc giữa người xấu); đấu đá nội bộ
Đây là một thế giới chó cắn chó.
chó cắn chó; cùng phe cắn xé nhau
Giữa họ là một cuộc cãi vã.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
chó cắn chó (tranh giành tàn khốc giữa người xấu); đấu đá nội bộ
chó cắn chó (tranh giành tàn khốc giữa người xấu); đấu đá nội bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.