- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
còi huýt cho chó; còi tần số cao (cho chó)
Anh ấy đã thổi còi chó.
còi chó; (bóng) thông điệp ngầm (trong chính trị)
Anh ấy dùng
còi huýt cho chó; còi tần số cao (cho chó)
Anh ấy đã thổi còi chó.
còi chó; (bóng) thông điệp ngầm (trong chính trị)
Anh ấy dùng
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
còi huýt cho chó; còi tần số cao (cho chó)
còi huýt cho chó; còi tần số cao (cho chó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.