- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(khẩu) chó; con chó
Con chó này rất đáng yêu.
(khẩu) chó; con chó
Con chó này rất đáng yêu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) chó; con chó
(khẩu) chó; con chó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.