- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(tục) chó chết; chết tiệt; đồ chó đẻ
Cái tên khốn nạn này!
chó đẻ; đồ khốn nạn (tục)
Đồ khốn nạn nhà anh!
(tục) chó chết; chết tiệt; đồ chó đẻ
Cái tên khốn nạn này!
chó đẻ; đồ khốn nạn (tục)
Đồ khốn nạn nhà anh!
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(tục) chó chết; chết tiệt; đồ chó đẻ
(tục) chó chết; chết tiệt; đồ chó đẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.