- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
gấu đen; (bóng) kẻ hèn nhát
Gấu đen là động vật trong rừng.
kẻ hèn nhát; kẻ nhát gan; người nhu nhược
Anh ấy là một kẻ hèn nhát.
gấu đen; (bóng) kẻ hèn nhát
Gấu đen là động vật trong rừng.
kẻ hèn nhát; kẻ nhát gan; người nhu nhược
Anh ấy là một kẻ hèn nhát.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
gấu đen; (bóng) kẻ hèn nhát
gấu đen; (bóng) kẻ hèn nhát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.