- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
bơi chó (kiểu bơi ếch thô sơ)
Anh ấy bơi kiểu chó vồ.
kiểu chó (tư thế quan hệ tình dục); kiểu bơi chó (kiểu bơi)
Kiểu chó bò là một tư thế tình dục.
bơi chó (kiểu bơi ếch thô sơ)
Anh ấy bơi kiểu chó vồ.
kiểu chó (tư thế quan hệ tình dục); kiểu bơi chó (kiểu bơi)
Kiểu chó bò là một tư thế tình dục.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
bơi chó (kiểu bơi ếch thô sơ)
bơi chó (kiểu bơi ếch thô sơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.