- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
Con chó này đeo thẻ tên.
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
Con chó này đeo thẻ tên.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.