- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
con lửng (Meles meles)
Lửng là một loài động vật sống về đêm.
con lửng (Meles meles)
Lửng chó là một loài động vật sống về đêm.
con lửng (Meles meles)
Lửng là một loài động vật sống về đêm.
con lửng (Meles meles)
Lửng chó là một loài động vật sống về đêm.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
con lửng (Meles meles)
con lửng (Meles meles)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.