- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
miệng hổng răng toác hoác (chế giễu răng rụng) [thành ngữ]
miệng hổng răng toác hoác (chế giễu răng rụng) [thành ngữ]
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
miệng hổng răng toác hoác (chế giễu răng rụng) [thành ngữ]
miệng hổng răng toác hoác (chế giễu răng rụng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.