- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của cặp đôi khiến người độc thân "ăn kẹo đắng"
Tôi cần mua thức ăn cho chó.
thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của các cặp đôi khiến người độc thân "nuốt không trôi"
Họ luôn thể hiện tình cảm công khai.
thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của cặp đôi khiến người độc thân "ăn kẹo đắng"
Tôi cần mua thức ăn cho chó.
thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của các cặp đôi khiến người độc thân "nuốt không trôi"
Họ luôn thể hiện tình cảm công khai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của cặp đôi khiến người độc thân "ăn kẹo đắng"
thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của cặp đôi khiến người độc thân "ăn kẹo đắng"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.