- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
tay sai; đàn em; kẻ a dua
Anh ta là một tên tay sai.
tay sai; đồ chân chó (kẻ a dua theo kẻ xấu)
gia thần; bề tôi riêng (của một gia tộc)
Hắn là một tên tay sai.
tay sai; đàn em; kẻ a dua
Anh ta là một tên tay sai.
tay sai; đồ chân chó (kẻ a dua theo kẻ xấu)
gia thần; bề tôi riêng (của một gia tộc)
Hắn là một tên tay sai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tay sai; đàn em; kẻ a dua
tay sai; đàn em; kẻ a dua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tay đánh thuê; côn đồ
tay đánh thuê; côn đồ