- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay súng bắn tỉa; lính bắn tỉa
Anh ấy là một xạ thủ bắn tỉa xuất sắc.
xạ thủ; cung thủ
中用枪远距离精确射击的士兵yòng qiāng yuǎn jùlí jīngquè shè jī de shìbīng
Anh ấy là một xạ thủ xuất sắc.
tay súng bắn tỉa; lính bắn tỉa
Anh ấy là một xạ thủ bắn tỉa xuất sắc.
xạ thủ; cung thủ
中用枪远距离精确射击的士兵yòng qiāng yuǎn jùlí jīngquè shè jī de shìbīng
Anh ấy là một xạ thủ xuất sắc.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay súng bắn tỉa; lính bắn tỉa
tay súng bắn tỉa; lính bắn tỉa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.