- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
ám sát bằng cách đâm từ chỗ ẩn nấp
Anh ta đâm kẻ thù từ phía sau.
ám sát bằng cách đâm từ chỗ ẩn nấp
Anh ta đâm kẻ thù từ phía sau.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
ám sát bằng cách đâm từ chỗ ẩn nấp
ám sát bằng cách đâm từ chỗ ẩn nấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.