- 犭khuyển(con chó)
- 艮cấn(cứng đầu, dừng lại)
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
hung hăng; dữ tợn; hung dữ thực sự
Anh ấy nhìn tôi một cách hung dữ.
hung hăng; dữ tợn; hung dữ thực sự
Anh ấy nhìn tôi một cách hung dữ.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
hung hăng; dữ tợn; hung dữ thực sự
hung hăng; dữ tợn; hung dữ thực sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.